Bỏ qua đến nội dung

食品

shí pǐn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực phẩm
  2. 2. đồ ăn
  3. 3. lương thực

Usage notes

Collocations

常与'安全'、'加工'、'包装'等词连用,如'食品安全'、'食品加工'。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请查看 食品 的保质期。
Please check the shelf life of the food.
这家饭店提供清真 食品
This restaurant serves halal food.
这辆车运输 食品
This vehicle transports food.
这家超市的 食品 种类很多。
This supermarket has many types of food.
我不喜欢油炸 食品
I don't like deep-fried food.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.