Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

食火鸡

shí huǒ jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cassowary (genus Casuarius), large flightless bird native to northeastern Australia and New Guinea
  2. 2. CL:隻|只[zhī]