食肉寝皮
shí ròu qǐn pí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to eat sb's flesh and sleep on their hide (idiom); to swear revenge on sb
- 2. implacable hatred
- 3. to have sb's guts for garters