餐具
cān jù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tableware
- 2. dinner service
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些 餐具 已经消毒过了。
These utensils have already been disinfected.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.