Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dịch vụ ăn uống
- 2. ăn uống
- 3. tiệc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“业”“行业”连用,如“餐饮业”(catering industry),较少单独做主语。
Formality
较正式的书面词,日常口语中常用“吃的喝的”或“吃饭”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司的 餐饮 服务很好。
The catering service of this company is very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.