Bỏ qua đến nội dung

餐饮

cān yǐn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dịch vụ ăn uống
  2. 2. ăn uống
  3. 3. tiệc

Usage notes

Collocations

通常与“业”“行业”连用,如“餐饮业”(catering industry),较少单独做主语。

Formality

较正式的书面词,日常口语中常用“吃的喝的”或“吃饭”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司的 餐饮 服务很好。
The catering service of this company is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.