Bỏ qua đến nội dung

餐馆

cān guǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà hàng
  2. 2. quán ăn

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们打算合伙开一家小 餐馆
They plan to jointly open a small restaurant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 餐馆