Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

餐馆

cān guǎn
HSK 3.0 Cấp 5

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà hàng
  2. 2. quán ăn

Từ cấu thành 餐馆