饥馑荐臻
jī jǐn jiàn zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. famine repeats unceasingly (idiom, from Book of Songs)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.