Bỏ qua đến nội dung

饮料

yǐn liào
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ uống
  2. 2. nước uống

Usage notes

Collocations

“饮料”常用于菜单或超市分类中,如“饮料单”“饮料区”。口语中也可泛指任何喝的东西。

Common mistakes

“喝饮料”是正确的搭配,不能说“吃饮料”。有些学习者受母语影响会误用“吃”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这种 饮料 常温保存即可。
This beverage can be stored at room temperature.
你想喝什么 饮料
What drink would you like to have?
我去便利店买 饮料
I go to the convenience store to buy a drink.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.