Bỏ qua đến nội dung

饱和

bǎo hé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bão hòa

Usage notes

Collocations

常与市场、溶液、颜色等名词搭配,如“市场饱和”、“溶液饱和”、“色彩饱和”。不能用于描述人的情感状态。

Common mistakes

不可用作形容词,误例:“这个市场很饱和”应为“这个市场已经饱和了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
市场上这种产品已经 饱和 了。
The market is already saturated with this product.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.