饱经沧桑
bǎo jīng cāng sāng
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đã trải qua nhiều thay đổi
- 2. đã trải qua nhiều biến cố
- 3. đã trải qua nhiều sóng gió