Bỏ qua đến nội dung

饲草

sì cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cỏ làm thức ăn cho gia súc

Từ cấu thành 饲草