饲
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nuôi
- 2. chăn nuôi
- 3. cho ăn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 饲
thức ăn chăn nuôi
chăn nuôi; nuôi
thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật
máng ăn
nuôi dưỡng (động vật)
cỏ làm thức ăn cho gia súc
người trông coi vườn thú
trại chăn nuôi
chăn nuôi gia súc
người nuôi dưỡng
nuôi ăn qua mũi
phương pháp nuôi ăn qua mũi