Định nghĩa
- 1. nuôi
- 2. chăn nuôi
- 3. cho ăn
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 饲
thức ăn gia súc
nuôi dưỡng
thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật
máng ăn
nuôi dưỡng (động vật)
cỏ làm thức ăn cho gia súc
người trông coi vườn thú
trại chăn nuôi
chăn nuôi gia súc
người nuôi dưỡng
nuôi ăn qua mũi
phương pháp nuôi ăn qua mũi