Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

饶舌

ráo shé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. talkative
  2. 2. to blather
  3. 3. to shoot one's mouth off
  4. 4. rap (genre of music)

Từ cấu thành 饶舌