Bỏ qua đến nội dung

饿

è
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đói
  2. 2. đói bụng

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Unlike English, you cannot use 饿 as a verb with a direct object (e.g., ‘饿了他’ is incorrect). To express ‘make someone hungry’, use 让 or 使: 让他饿了.

Formality

饿 is the everyday word for ‘hungry’. 饥饿 is more formal and used in written or descriptive contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
饿 了。
I'm hungry.
他在战争中挨了 饿
He suffered from hunger during the war.
我不 饿
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2217671)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.