něi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (bound form) hungry; starving
  2. 2. (bound form) dispirited
  3. 3. (literary) (of fish) putrid

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胜不骄 败不
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6071615)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.