馅
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhân
- 2. nhân thịt
- 3. nhân bánh
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 馅
không có bữa trưa miễn phí (thành ngữ)
bánh thịt từ trên trời rơi xuống (thành ngữ)
có nhân (thức ăn)
bánh tart
vui mừng khôn xiết; hết sức vui sướng
nhân rau
thịt cừu băm
thịt băm
bánh táo
lộ ra
nhân; thịt băm nhồi; nhân bánh, ví dụ trong bánh bao hoặc sủi cảo
bánh nướng có nhân thịt
nhân