Bỏ qua đến nội dung

馒头

mán tou
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh bao hấp
  2. 2. bánh hấp
  3. 3. bánh bao

Usage notes

Cultural notes

馒头是中国北方的主食之一,通常作为主食而非小吃,尤其在缺少米饭时食用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早饭我吃了一个 馒头
I ate a steamed bun for breakfast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.