Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bánh bao hấp
- 2. bánh hấp
- 3. bánh bao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Cultural notes
馒头是中国北方的主食之一,通常作为主食而非小吃,尤其在缺少米饭时食用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1早饭我吃了一个 馒头 。
I ate a steamed bun for breakfast.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.