Bỏ qua đến nội dung

首先

shǒu xiān
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước tiên
  2. 2. đầu tiên
  3. 3. trước hết

Usage notes

Collocations

常用于书面语和正式演讲中,常与“其次”、“最后”等连用,构成“首先……其次……最后……”的框架。

Common mistakes

与“第一”的区别:在表示顺序时,“首先”常单独用于句首,而“第一”多用于列举排名。口语中“首先”显得更正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
首先 ,我没时间;其次,我没钱。
Firstly, I don't have time; secondly, I don't have money.
学习新技能时, 首先 要掌握基本要领。
When learning a new skill, you must first grasp the basic essentials.
首先 我們必須處理這個問題。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343117)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 首先