首先
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trước tiên
- 2. đầu tiên
- 3. trước hết
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于书面语和正式演讲中,常与“其次”、“最后”等连用,构成“首先……其次……最后……”的框架。
Common mistakes
与“第一”的区别:在表示顺序时,“首先”常单独用于句首,而“第一”多用于列举排名。口语中“首先”显得更正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 3首先 ,我没时间;其次,我没钱。
学习新技能时, 首先 要掌握基本要领。
首先 我們必須處理這個問題。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.