首善之区
shǒu shàn zhī qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. also written 首善之地[shǒu shàn zhī dì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.