首演
shǒu yǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vai diễn đầu tiên trên sân khấu
- 2. buổi biểu diễn đầu tiên
- 3. buổi công chiếu đầu tiên