首要
shǒu yào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan trọng nhất
- 2. chính yếu
- 3. chủ yếu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
首要 often precedes words like 任务 (task) or 目标 (goal) in formal contexts, e.g., 首要任务是...
Formality
首要 is a formal adjective; in casual speech, use 最重要 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们的 首要 任务是保护环境。
Our primary task is to protect the environment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.