Bỏ qua đến nội dung

香包

xiāng bāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi thơm nhỏ đựng hương dùng trong Tết Đoan Ngọ

Từ cấu thành 香包