Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

香槟酒

xiāng bīn jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. champagne (loanword)
  2. 2. CL:瓶[píng]
  3. 3. 杯[bēi]