槟
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cau (Areca catechu)
- 2. hạt cau
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 槟
Penang (bang tại Malaysia)
binzi
bang Penang (đảo, Malaysia)
Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
cau (Areca catechu)
đảo Penang, Malaysia
Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
rượu sâm panh
rượu sâm panh (từ mượn)
mã tần