Bỏ qua đến nội dung

香橙

xiāng chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cam (cây và quả)

Từ cấu thành 香橙