Bỏ qua đến nội dung

香油

xiāng yóu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dầu mè
  2. 2. dầu hương
  3. 3. dầu thơm

Từ cấu thành 香油