香波
xiāng bō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. shampoo (loanword)
- 2. see 洗髮皂|洗发皂[xǐ fà zào]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.