Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

香皂

xiāng zào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. perfumed soap
  2. 2. toilet soap
  3. 3. CL:塊|块[kuài]

Từ cấu thành 香皂