Bỏ qua đến nội dung

香草

xiāng cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảo mộc thơm
  2. 2. vanilla
  3. 3. tên khác của Eupatorium fortunei

Từ cấu thành 香草