香草精
xiāng cǎo jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vanilla
- 2. tinh chất vani
- 3. metyl vanilin C8H8O3