Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuối
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 5苹果和 香蕉 ,我更喜欢前者。
Of apples and bananas, I prefer the former.
我喜欢吃 香蕉 。
I like to eat bananas.
猴子喜欢吃 香蕉 。
Monkeys like to eat bananas.
我买了苹果、 香蕉 以及橙子。
I bought apples, bananas, and oranges.
我帮你剥 香蕉 吧。
Let me help you peel the banana.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.