马上
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ngay lập tức
- 2. lập tức
- 3. ngay bây giờ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
马上 is more colloquial and urgent-sounding than 立刻; using 马上 in formal writing may sound too casual.
Cultural notes
Literally 'on horseback', reflecting ancient urgency; often used to mean 'right away' without actual horseback context.
Câu ví dụ
Hiển thị 5火车 马上 就要到达北京了。
我 马上 来。
她恨不得 马上 飞到北京去。
她恨不得 马上 回家。
他们要我 马上 付钱。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.