马前卒
mǎ qián zú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lackey
- 2. errand boy
- 3. lit. runner before a carriage
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.