马子

mǎ zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bandit; brigand
  2. 2. gambling chip
  3. 3. chamber pot
  4. 4. (slang) girl; chick; babe

Từ cấu thành 马子