Bỏ qua đến nội dung

马帮

mǎ bāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoàn ngựa thồ hàng

Từ cấu thành 马帮