马拉糕
mǎ lā gāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bánh bông lan kiểu Quảng Đông, còn gọi là bánh mã lạt cao