马来
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Mã Lai
- 2. Malaysia
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 马来
Mã Lai
người Mã Lai
Bán đảo Mã Lai
tiếng Mã Lai
Malaysia
người Malaysia
tiếng Malaysia
tiếng Mã Lai
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi Malaysia (Charadrius peronii)