Định nghĩa
- 1. Mã Lai
- 2. Malaysia
Từ chứa 马来
Mã Lai
người Mã Lai
Bán đảo Mã Lai
tiếng Mã Lai
Malaysia
người Malaysia
tiếng Malaysia
tiếng Mã Lai
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi Malaysia (Charadrius peronii)
Mã Lai
người Mã Lai
Bán đảo Mã Lai
tiếng Mã Lai
Malaysia
người Malaysia
tiếng Malaysia
tiếng Mã Lai
(loài chim ở Trung Quốc) choi choi Malaysia (Charadrius peronii)