马桶

mǎ tǒng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chamber pot
  2. 2. wooden pan used as toilet
  3. 3. toilet bowl

Từ cấu thành 马桶