Bỏ qua đến nội dung

马航

mǎ háng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hàng không Malaysia

Từ cấu thành 马航