马芬
mǎ fēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. muffin (loanword)
- 2. also written 瑪芬|玛芬[mǎ fēn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.