Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

马赫

mǎ hè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mach (name)
  2. 2. Ernst Mach (1838-1916), German physicist
  3. 3. Mach number (fluid mechanics)