Bỏ qua đến nội dung

马蹄

mǎ tí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. móng ngựa
  2. 2. móng ngựa (đồ dùng cho ngựa)
  3. 3. củ năn (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta)

Từ cấu thành 马蹄