Bỏ qua đến nội dung

马雅可夫斯基

mǎ yǎ kě fū sī jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Vladimir Mayakovsky (1893-1930), nhà thơ và nhà viết kịch người Nga