Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

马鹿

mǎ lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. red deer
  2. 2. fool
  3. 3. idiot (from Japanese \baka\)

Từ cấu thành 马鹿