Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

驳斥

bó chì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to refute
  2. 2. to debunk
  3. 3. to deny
  4. 4. to denounce