驴唇马觜
lǘ chún mǎ zī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen môi lừa, miệng ngựa (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng nói huyên thuyên
- 3. vô nghĩa
- 4. ba hoa