Bỏ qua đến nội dung

shǐ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (xe, ngựa...) chạy nhanh; phóng nhanh
  2. 2. (xe cộ) chạy; đi
  3. 3. (thuyền) chạy; đi

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét