驹子
jū zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. young horse, ass or mule
- 2. foal
- 3. colt
- 4. filly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.